R. Murzagaliyev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 36 17:48 6.3 2.4 1.6 42.0% 33.3% 59.3% 0 0
National League National League 30 18:55 6.7 2.7 1.8 41.3% 31.0% 59.3% 0 0
WASL WASL 6 12:15 4.7 1.2 0.8 47.6% 50.0% 0% 0 0
Astana Astana 2 14 27:46 7.9 3.8 3 35.5% 24.3% 60.9% 0 0
Astana 3 35:40 10.7 2 2.7 26.3% 27.3% 60.0% 0 0
Kazakhstan 5 27:39 9 4 4.2 37.5% 41.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions