R. Mrazek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague Litomerice 40 24:10 10 2.5 2.2 39.8% 35.7% 75.8% 0 0
NBL NBL 30 21:58 7.6 2 1.8 38.6% 34.7% 73.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 30:47 17 3.9 3.5 41.4% 37.2% 80.0% 0 0
Slavia Prague Litomerice 47 22:07 9.5 2.3 2 41.6% 34.3% 80.2% 2 0
Slavia Prague Pardubice 2 36 15:29 6 1.2 1.3 40.9% 34.8% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions