R. Mozafari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tabiat 2 24:29 4 4.5 4 33.3% 25.0% 0% 0 0
Asia Champions League Asia Champions League 2 24:29 4 4.5 4 33.3% 25.0% 0% 0 0
Tabiat 37 24:22 6.8 2.8 3.6 39.4% 36.3% 76.9% 0 0
Iran 2 15:07 1 2.5 3 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions