R. Moreira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Jose W 17 19:29 5.2 7.7 1.1 41.8% 0.0% 52.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 17 19:29 5.2 7.7 1.1 41.8% 0.0% 52.3% 0 0
Gorriones W Riachuelo W 20 18:52 7.8 6.4 0.9 49.6% 0.0% 53.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions