R. Moraschini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cantu 27 21:36 7.1 3.5 1.3 35.6% 27.1% 67.8% 0 0
Lega A Lega A 27 21:36 7.1 3.5 1.3 35.6% 27.1% 67.8% 0 0
Cantu 49 22:39 10.7 3.6 1.8 36.9% 28.7% 85.8% 1 0
Cantu 31 24:12 10.6 3.5 2.2 36.7% 28.0% 83.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions