R. Morales

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 43 10:26 3.5 1.7 1.2 49.1% 43.3% 60.4% 0 0
BSN BSN 43 10:26 3.5 1.7 1.2 49.1% 43.3% 60.4% 0 0
Aguada Santeros 20 10:45 3.5 1.9 1.9 49.0% 20.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions