R. Mononimbar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 20 23:54 5.2 2.2 2.1 30.3% 25.0% 53.6% 0 0
NBL NBL 20 23:54 5.2 2.2 2.1 30.3% 25.0% 53.6% 0 0
Pelita Jaya 22 6:49 1.7 0.8 0.6 48.4% 45.5% 60.0% 0 0
Pelita Jaya 20 15:43 5 2.2 1.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions