R. Molin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 2 W 19 19:26 5.4 1.6 0.9 40.4% 29.8% 66.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 19:26 5.4 1.6 0.9 40.4% 29.8% 66.7% 0 0
Alvik 2 W 16 15:46 5.1 1.8 0.9 37.7% 31.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions