R. Moffatt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice 55 27:16 8.9 4.5 1.7 41.6% 36.8% 80.0% 1 0
NBL NBL 49 27:26 9.3 4.5 1.8 42.7% 37.6% 79.2% 1 0
Czech Cup Czech Cup 6 25:53 5.5 4.3 1.5 30.6% 30.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions