R. Milkovics

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 13 13:59 2.7 1.2 0.6 28.6% 29.2% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 13 13:59 2.7 1.2 0.6 28.6% 29.2% 66.7% 0 0
Ujbuda BEAC W 22 14:52 3 1.5 0.9 31.9% 36.4% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions