R. Mikulasikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 2 23:15 8.5 7.5 2.5 61.5% 0.0% 50.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 23:15 8.5 7.5 2.5 61.5% 0.0% 50.0% 0 0
Gorzow W 21 23:35 9.2 7.3 1.9 53.7% 8.3% 73.1% 5 0
Slovakia W Gorzow W 9 18:46 7 4.1 1.4 52.0% 33.3% 81.8% 0 0
Gorzow W 30 20:57 8.5 4.1 1.3 48.4% 22.9% 77.6% 0 0
Slovakia W 5 20:01 9 4 0.8 45.7% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions