R. Micomyiza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rwanda W 4 13:05 2 0.5 0.8 33.3% 25.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 13:05 2 0.5 0.8 33.3% 25.0% 0% 0 0
Rwanda W 3 10:23 4.3 1.7 1 62.5% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions