R. Mesidor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 34 30:41 19.1 4.3 5.1 38.0% 31.4% 64.8% 2 0
DBL DBL 2 22:37 9 2.5 3.5 33.3% 8.3% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 32 31:11 19.8 4.4 5.2 38.2% 32.3% 65.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions