R. Mesidor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 4 30:08 13.8 3.8 5.5 34.0% 30.4% 93.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 30:08 13.8 3.8 5.5 34.0% 30.4% 93.3% 0 0
Iverioni 25 32:22 18.4 4.1 7.3 41.0% 34.0% 68.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions