R. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo 21 8:12 3.4 2.1 0 66.7% 41.7% 42.9% 0 0
Ligan Ligan 21 8:12 3.4 2.1 0 66.7% 41.7% 42.9% 0 0
Blackeberg 26 27:23 11.2 6.6 1.2 43.9% 24.2% 57.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions