R. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio Olhanense 18 18:10 5.8 2.4 1.3 36.3% 27.1% 62.9% 0 0
Proliga Proliga 18 18:10 5.8 2.4 1.3 36.3% 27.1% 62.9% 0 0
Esgueira 4 14:23 3.5 1 0.2 36.4% 36.4% 66.7% 0 0
Esgueira 21 11:36 2.6 1.2 0.1 31.7% 27.5% 60.0% 0 0
Esgueira 7 9:26 3.7 1.4 0.1 52.9% 37.5% 50.0% 0 0
Esgueira 20 10:24 2.5 1.7 0.4 37.2% 40.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions