R. Memedi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 17 29:35 11.6 2.4 0.9 41.2% 36.8% 80.0% 0 0
Superliga Superliga 17 29:35 11.6 2.4 0.9 41.2% 36.8% 80.0% 0 0
Bora 25 30:17 11.8 2.4 1.2 36.0% 31.7% 86.4% 0 0
Golden Eagle Ylli 6 9:53 2.8 1 0.8 30.0% 27.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions