R. Mateus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal B 13 7:52 0.8 1.8 0 44.4% 0% 50.0% 0 0
Proliga Proliga 13 7:52 0.8 1.8 0 44.4% 0% 50.0% 0 0
Imortal 1 1:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Imortal B 9 3:08 0.6 1.1 0 18.2% 0% 50.0% 0 0
Imortal 1 2:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions