R. Martinsons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Armenia U18 5 16:26 7.6 2.2 2.4 56.2% 33.3% 78.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 13:46 3 0.7 2.3 75.0% 0.0% 60.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 20:26 14.5 4.5 2.5 50.0% 40.0% 83.3% 0 0
Armenia U18 3 22:29 7.7 2 2.7 41.2% 28.6% 87.5% 0 0
Armenia U18 25 17:28 4.8 1.7 1.7 36.7% 26.5% 77.8% 0 0
Armenia U18 6 6:47 1.7 0.2 0 57.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions