R. Mart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 2 27:58 12.5 2.5 1.5 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
LNBP LNBP 2 27:58 12.5 2.5 1.5 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
BBC Nord 37 32:56 15.3 4.9 6.2 48.2% 32.1% 71.8% 4 1
Posusje 31 35:20 19.6 5.6 3.9 54.1% 27.1% 65.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions