R. Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 27 30:44 16.1 5.6 6.6 41.6% 40.4% 78.5% 9 1
1. Liga 1. Liga 27 30:44 16.1 5.6 6.6 41.6% 40.4% 78.5% 9 1
Svitavy 30 30:23 14.9 6.3 6.9 39.7% 36.0% 79.3% 8 2
Svitavy 26 32:46 16.2 5.3 5.9 40.6% 34.3% 72.7% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions