R. Mardani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 2 21:59 13.5 4 1 54.5% 20.0% 66.7% 0 0
Superettan Superettan 2 21:59 13.5 4 1 54.5% 20.0% 66.7% 0 0
Huddinge 19 3:50 0.7 0.6 0.3 22.7% 6.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions