R. Marchuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 37 24:04 7.8 4.3 1.7 37.8% 26.0% 73.7% 1 0
National League National League 37 24:04 7.8 4.3 1.7 37.8% 26.0% 73.7% 1 0
Kaspiy Aktau 27 33:36 13.7 5.3 2.8 42.2% 34.4% 77.1% 1 0
Astana 3 14:51 6 2 0.3 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
Kazakhstan 3 17:14 4.3 3.3 1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions