R. Mandisodza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 36 11:08 2.6 0.9 0.8 39.7% 29.7% 83.3% 0 0
Divizia A Divizia A 36 11:08 2.6 0.9 0.8 39.7% 29.7% 83.3% 0 0
Dinamo Bucharest 6 9:36 1.5 0.5 0.8 44.4% 25.0% 0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 28 11:06 3.2 1 1.1 38.9% 21.6% 73.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 15:36 4.5 1.5 1.5 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions