R. Malonga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 37 22:14 7.8 1.3 2.4 39.4% 37.6% 61.9% 0 0
Pro B Pro B 37 22:14 7.8 1.3 2.4 39.4% 37.6% 61.9% 0 0
Charleville Mezieres 1 18:20 2 1 2 14.3% 0.0% 0% 0 0
ALS Basket Andrezieux-Boutheon 1 20:38 6 1 4 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions