R. Maeda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 39 24:07 8.2 2.3 3.4 36.3% 29.4% 68.7% 1 0
B League B League 39 24:07 8.2 2.3 3.4 36.3% 29.4% 68.7% 1 0
Altiri Chiba 59 20:55 9.1 1.6 3.2 49.5% 37.9% 72.9% 0 0
Altiri Chiba 63 21:46 9.8 2.7 3.3 45.9% 36.6% 70.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions