R. Madden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 32 28:52 13.5 4.1 3.8 45.8% 35.2% 80.9% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:08 3 1 0 100.0% 100.0% 0.0% 0 0
NBL NBL 31 29:32 13.8 4.2 4 45.6% 34.5% 81.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions