R. Luisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 22:16 6 7.5 0 42.9% 0% 0% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 22:16 6 7.5 0 42.9% 0% 0% 1 0
CAB Madeira W 20 17:56 3.7 5.5 0.5 32.2% 0.0% 60.0% 1 0
CDEFF W 3 28:05 7.3 9.7 0.7 52.9% 0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions