R. Lourdel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 20 23:19 4.9 4.5 0.5 34.0% 26.7% 64.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 20 23:19 4.9 4.5 0.5 34.0% 26.7% 64.5% 0 0
Brunehaut W 19 15:01 3.1 3.2 0.5 36.1% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions