R. Lobreau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 30 14:33 3.9 2.5 0.4 64.3% 0.0% 41.5% 0 0
Superliga Superliga 27 14:12 3.9 2.5 0.4 62.5% 0.0% 40.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 17:22 6 3 0 83.3% 0% 66.7% 0 0
ENBL ENBL 1 18:33 1 2 1 0% 0% 50.0% 0 0
Orchies 2 13:42 3 2 0 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions