R. Lobaco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oviedo 31 28:47 12.3 4.4 1.3 42.7% 36.4% 75.7% 1 0
Primera FEB Primera FEB 31 28:47 12.3 4.4 1.3 42.7% 36.4% 75.7% 1 0
Oviedo 34 22:32 7.9 2.9 1.2 36.7% 34.0% 78.3% 0 0
Oviedo 30 21:03 7.1 2.1 1.1 42.9% 40.8% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions