R. Lipovan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 24 27:40 14.2 2.7 1.9 39.9% 38.5% 82.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 25:15 9 2.5 2.5 41.2% 42.9% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 27:30 14.2 2.8 1.9 39.0% 35.2% 79.3% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 31:44 20 2.5 2 48.0% 72.7% 100.0% 0 0
Romania W 1 9:45 3 0 3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 24 25:38 14.5 3.2 1.1 41.8% 26.0% 76.5% 0 0
Romania W 2 14:08 5.5 3 2.5 45.5% 0.0% 100.0% 0 0
Targu Mures W Sepsi SIC W 19 13:53 4.1 1.6 1.1 30.8% 15.9% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions