R. Linner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Skuru W 19 28:19 11.6 6.8 1.4 33.6% 28.1% 59.0% 5 0
Basketettan W Basketettan W 19 28:19 11.6 6.8 1.4 33.6% 28.1% 59.0% 5 0
Alvik 2 W 20 21:23 5.8 4.6 0.8 29.8% 22.4% 70.3% 1 0
Alvik 2 W 18 18:50 5.6 5.6 1.2 34.8% 22.9% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions