R. Lindo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panama 5 31:35 15.6 6.8 1.2 41.4% 20.7% 66.7% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 31:35 15.6 6.8 1.2 41.4% 20.7% 66.7% 1 0
JL Bourg 2 25:14 10 7.5 0.5 66.7% 50.0% 75.0% 1 0
JL Bourg 33 20:56 8.2 4.2 1.1 61.1% 47.7% 64.2% 1 0
JL Bourg 24 23:04 6.7 4.8 1.2 55.6% 19.0% 61.1% 0 0
Nes Ziona 29 32:07 13.2 7.3 2 49.0% 25.8% 72.0% 2 0
Dallas Mavericks Nes Ziona 7 19:19 9 4.9 0.9 40.5% 12.5% 83.9% 1 0
Kouvot Kouvola 32 30:14 17.4 10.1 1.5 54.5% 40.4% 76.8% 15 0
Panama 6 27:12 12.2 7 1.3 55.8% 50.0% 63.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions