R. Lindberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 25 16:09 5.2 2.5 0.9 34.0% 25.5% 87.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 25 16:09 5.2 2.5 0.9 34.0% 25.5% 87.5% 0 0
Lappeenranta Kouvot Kouvola 31 15:26 4.9 2.9 0.8 36.1% 29.1% 87.5% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 22 26:43 10.6 4.5 1.9 40.8% 35.4% 81.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions