R. Lindahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 31 13:57 3.8 1.1 1 33.6% 33.8% 68.4% 0 0
Superettan Superettan 31 13:57 3.8 1.1 1 33.6% 33.8% 68.4% 0 0
Wetterbygden Stars 15 9:45 1.5 0.3 0.3 31.0% 16.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions