R. Lilaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana 23 18:45 6.6 3.7 3.7 50.0% 40.0% 56.9% 2 0
Superliga Superliga 23 18:45 6.6 3.7 3.7 50.0% 40.0% 56.9% 2 0
Tirana 25 26:26 8.1 4.3 3.1 53.8% 35.5% 53.6% 0 0
Tirana 24 22:11 4.6 3.3 2.1 43.2% 30.6% 52.0% 0 0
Albania 3 11:26 0 2.3 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions