R. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miami Heat 14 20:29 6.2 1.9 0.3 40.7% 40.7% 50.0% 0 0
NBA NBA 14 20:29 6.2 1.9 0.3 40.7% 40.7% 50.0% 0 0
Miami Heat 15 0.9 0.4 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2013

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions