R. Lehtoranta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saarlouis W 6 25:36 10.3 3.3 2.2 41.3% 37.9% 86.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 25:36 10.3 3.3 2.2 41.3% 37.9% 86.7% 0 0
Finland W 2 11:37 0.5 1 2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Finland W 9 5:58 2.3 0.1 0.3 31.6% 21.4% 100.0% 0 0
PeKa W 3 23:25 6.3 5.3 2.7 41.7% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions