R. Larson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai Lusitania Jonava 35 26:33 11.6 2.5 4.8 44.5% 40.7% 72.6% 2 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 5 25:51 10.4 2.2 4.4 44.2% 40.9% 71.4% 0 0
LPB LPB 2 36:19 22.5 4 9.5 53.3% 43.8% 66.7% 1 0
LKL LKL 28 25:59 11 2.4 4.5 43.4% 40.3% 73.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions