R. Laniero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal W 3 11:12 7.7 0.7 0.3 50.0% 46.2% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 1 15:34 7 0 1 42.9% 20.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 9:01 8 1 0 55.6% 62.5% 50.0% 0 0
Portugal W 4 4:54 0.8 1.5 0.5 20.0% 33.3% 0% 0 0
Fjolnir W 24 38:10 22.8 6.7 7.8 41.8% 31.9% 88.4% 6 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions