R. L. Gunn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 5 22:37 6.4 3.4 0.2 50.0% 27.3% 87.5% 0 0
BBL BBL 5 22:37 6.4 3.4 0.2 50.0% 27.3% 87.5% 0 0
Inter Bratislava 60 32:27 14.2 7.1 1.4 46.2% 42.6% 75.6% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions