R. Korhonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 35 30:04 13.9 3.9 3.2 46.6% 35.6% 66.3% 0 0
Korisliiga Korisliiga 35 30:04 13.9 3.9 3.2 46.6% 35.6% 66.3% 0 0
Honka 32 25:45 7.4 3.2 1.6 36.3% 32.8% 75.0% 0 0
Finland U20 1 22:10 11 5 4 75.0% 100.0% 50.0% 0 0
Honka 24 28:26 15.6 6.2 5.1 47.6% 30.3% 58.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions