R. Komenda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski 35 18:54 5.8 3.9 1.1 53.4% 0% 45.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 35 18:54 5.8 3.9 1.1 53.4% 0% 45.7% 0 0
HydroTruck Radom 33 24:09 8.2 6.1 1.6 46.7% 0.0% 57.3% 1 0
Alstom Krakow 34 27:43 11.4 6.2 1.4 54.7% 25.0% 36.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions