R. Kobayashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 55 21:15 4.9 1.7 3.9 33.5% 29.7% 75.3% 0 0
B2.League B2.League 55 21:15 4.9 1.7 3.9 33.5% 29.7% 75.3% 0 0
Nara 41 18:23 4.3 1.1 3 36.3% 34.2% 66.0% 0 0
Sendai 52 13:50 2.9 1.1 1.8 33.8% 30.8% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions