R. Kishimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 8 21:27 14.4 0.9 4.8 38.3% 34.3% 95.0% 0 0
EASL EASL 8 21:27 14.4 0.9 4.8 38.3% 34.3% 95.0% 0 0
Ryukyu 65 24:09 11.3 2.1 3 35.3% 30.5% 86.7% 1 0
Ryukyu 8 26:11 11.4 1.1 4.4 34.5% 34.9% 91.7% 1 0
Ryukyu 50 24:44 11 1.8 3.5 38.3% 33.5% 84.9% 0 0
Ryukyu 5 24:23 7.2 1.6 4.2 34.2% 31.8% 75.0% 0 0
Ryukyu 65 26:23 10.6 2.1 2.7 40.1% 37.9% 88.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions