R. Kenareva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 10 11:01 3.4 1.1 2.1 39.3% 33.3% 75.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 10 11:01 3.4 1.1 2.1 39.3% 33.3% 75.0% 0 0
Montana 2003 W 11 9:45 1.1 1.2 1.5 29.4% 22.2% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions