R. Kemmer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kordall Steelers 16 9:30 2.5 0.9 0.3 29.5% 27.8% 44.4% 0 0
Total League Total League 16 9:30 2.5 0.9 0.3 29.5% 27.8% 44.4% 0 0
Kordall Steelers 9 5:02 0.6 0.7 0.7 13.3% 12.5% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions