R. Kelly

R. Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 54 24:41 16.4 6.4 2.6 44.9% 36.1% 86.4% 5 0
B2.League B2.League 54 24:41 16.4 6.4 2.6 44.9% 36.1% 86.4% 5 0
Fukui 55 25:53 16.6 5.5 2.3 44.9% 37.5% 81.0% 5 0
Sun Rockers Shibuya 50 24:15 11.4 5.2 2.1 45.2% 36.8% 77.8% 1 0
Los Angeles Lakers 1 20:48 8 9 0 0.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions