R. Kauste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 15 19:02 5.1 3.2 4 41.3% 20.8% 52.6% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 15 19:02 5.1 3.2 4 41.3% 20.8% 52.6% 0 0
Helsingin NMKY 20 17:28 5.8 2.6 4.8 35.8% 10.5% 67.6% 1 0
Helsingin NMKY 2 9:53 2.5 1.5 0.5 66.7% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions